Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tiết lộ" (1)
tiết lộ
Tiếng Anh
Động từreveal
Cô ấy tiết lộ bí mật.
She revealed the secret.
Từ liên quan "tiết lộ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tiết lộ" (1)
Cô ấy tiết lộ bí mật.
She revealed the secret.
