Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiết lộ" (1)

tiết lộ
Tiếng Anh Động từreveal
Từ vựng của tôi
Cô ấy tiết lộ bí mật.
She revealed the secret.

swap_horiz Từ liên quan "tiết lộ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tiết lộ" (1)

Cô ấy tiết lộ bí mật.
She revealed the secret.